Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Henan(W) | 13 | 10 | 3 | 0 | 24 | 28 | 33 | TTTHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Qingdao West Coast(w) | 13 | 9 | 3 | 1 | 12 | 23 | 30 | TBTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Shanghai B (w) | 13 | 8 | 1 | 4 | 12 | 20 | 25 | BBTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Shanghai Shenhua(w) | 13 | 7 | 3 | 3 | 4 | 24 | 24 | TTBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Fujian Nanan (w) | 13 | 7 | 2 | 4 | 9 | 22 | 23 | TTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Hebei(w) | 13 | 5 | 4 | 4 | -2 | 16 | 19 | TBBTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch7 | Chongqing(W) | 13 | 5 | 4 | 4 | -3 | 14 | 19 | BHBBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch8 | Wuhan Sports University(w) | 13 | 5 | 2 | 6 | -4 | 15 | 17 | BHBHB |
| Play-off trụ hạngs9 | Dalian Football School(w) | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 16 | 17 | BBBTB |
| Play-off trụ hạngs10 | Tianjin Shengde(w) | 13 | 3 | 4 | 6 | -5 | 10 | 13 | BBBBT |
| Play-off trụ hạngs11 | Zhejiang Hangzhou (W) B | 13 | 3 | 2 | 8 | -5 | 20 | 11 | HTBBT |
| Play-off trụ hạngs12 | Shandong Jinghua B(w) | 13 | 2 | 3 | 8 | -9 | 4 | 9 | HTTTB |
| Play-off trụ hạngs13 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 13 | 1 | 4 | 8 | -11 | 11 | 7 | HBTTT |
| Play-off trụ hạngs14 | Shanxi Xihua(w) | 13 | 1 | 3 | 9 | -19 | 9 | 6 | HBTBB |
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc: đứng thứ 1, 33 điểm. 13 trận: 10 thắng, 3 hòa, 0 thua; hiệu số +24 (28 bàn thắng, 4 bàn thua). Henan (W) – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Henan(W) | 13 | +24 | 33 |
| 2 | Qingdao West Coast(w) | 13 | +12 | 30 |
| 3 | Shanghai B (w) | 13 | +12 | 25 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao Fei2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |