Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Herd
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Câu lạc bộ bóng đá
Herd
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
28 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Norwegian 3.Divisjon
Ntnui
Chủ Nhật, 30 tháng 8
2 - 1
FT
Herd
Herd
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 4
FT
Melhus
Herd
Thứ Bảy, 12 tháng 9
2 - 2
FT
Orkla
Byasen Toppfot
Thứ Bảy, 19 tháng 9
6 - 1
FT
Herd
Herd
Thứ Bảy, 26 tháng 9
0 - 0
FT
Kvik Trondheim
Molde B
Còn 3 ngày
19:30
Herd
Herd
Thứ Bảy, 10 tháng 10
17:00
Spjelkavik
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Đội hình hiện tại
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
Thủ môn
1
Nikolai Brune Engeset
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Eric Solheim
Na Uy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
21
Jonas Ingebrigtsen
Na Uy
34
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Scott Fellows
Tiền vệ
7
Vegard Bruland
Na Uy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Andreas Rongved Ostrem
Na Uy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Khác
2
Christian Seehusen Karlsbakk
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Hakon Solli-sather
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Na Uy
34
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Preben Alexander Saetre
Na Uy
36
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Marius Sander Odegaard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Nikolai Morkeset Osborg
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Petter Haddal Worren
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Adrian Michal Westerlund Blindheim
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Emil Engvik Fosse
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Kevin Silbernagel
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Erlend Nicolai Fjeldstad
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Ole Henrik Strand Odven
Na Uy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Patrick Nii-tetteh Kwame Narh-nyarko
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Oliver Hollingsater
Na Uy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Glen Orjan Kjersheim Johannessen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Izantullah Ahmadzai
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Elias Haahjem Murem
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Elias Haahjem Muren
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Oystein Volden
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Daniel Rongved Ostrem
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Jonas Finnstad Austnes
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
32
Erlend Synnes Skjong
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Mohammed Ian Elkington
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Norwegian 3.Divisjon
Tr
HS
Đ
5
Rosenborg B
21
+13
31
6
Herd
21
+7
29
7
Molde B
21
-12
29
Thống kê đội hình
Cầu thủ
28
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
34.7 tuổi
Giải đấu
Norwegian 3.Divisjon
International Club Friendly
Sân vận động
AMFI Moa Stadion
1.000
Sức chứa
Alesund
Thành phố
Na Uy
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Kristiansund vs Herd: lịch sử đối đầu
Raufoss IL vs Herd: lịch sử đối đầu
Aalesund vs Herd: lịch sử đối đầu