Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 14 bàn và thủng lưới 14 bàn sau 7 trận. Hoffenheim: kiểm soát bóng 55%, 127 cú sút (38 trúng đích), 45 phạt góc, 15 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bundesliga | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Augsburg | 7 | +4 | 9 |
| 10 | Hoffenheim | 7 | +0 | 9 |
| 11 | Hamburger | 7 | -10 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christian Ilzer2024/11 –53 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.87 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 76 | 30 | 16 | 30 | 39% |
| Pellegrino Matarazzo2023/2 – 2024/1148 cầu thủ được sử dụng · 1.75:1.78 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 67 | 24 | 14 | 29 | 36% |
| Andre Breitenreiter2022/6 – 2023/233 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.82 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 22 | 7 | 4 | 11 | 32% |