Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 33 kết quả, 2 trận sắp diễn ra
| Ykkönen (Phần Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Honka Espoo | 18 | +39 | 43 |
| 2 | Aifk Turku | 18 | +20 | 39 |
| 3 | EPS Espoo | 18 | +13 | 32 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mika Väyrynen2025/12 – 2026/1230 cầu thủ được sử dụng · 2.86:1.17 bàn/trận · 2.28 điểm/trận | 29 | 20 | 6 | 3 | 69% |
| Diogo Pinto2024/12 – 2025/1231 cầu thủ được sử dụng · 3.87:0.93 bàn/trận · 2.53 điểm/trận | 30 | 25 | 1 | 4 | 83% |
| Mika Väyrynen2023/12 – 2024/1234 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.92 bàn/trận · 1.27 điểm/trận | 26 | 9 | 6 | 11 | 35% |
Cập nhật:
Honka Espoo – Giải đấu: Ykkönen (Phần Lan). Huấn luyện viên: Mika Väyrynen. Sân vận động: Tapiolan Urheilupuisto (Espoo). Ghi bàn nhiều nhất: Kariim Al-wehliye (12 bàn). Honka Espoo được thành lập năm 1975.
Thành lập: 1975
Sân vận động: Tapiolan Urheilupuisto (Sức chứa: 5.000)
Giải đấu: Ykkönen (Phần Lan)
Quốc gia: Phần Lan
Huấn luyện viên: Mika Väyrynen
Honka Espoo 3-0 Jakobstads Bollklubb (Ykkönen (Phần Lan), 10 tháng 10, 2026) – Honka Espoo giành chiến thắng.
Honka Espoo – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Tiền đạo: Johannes Wurtz
Số cầu thủ: 1. Tuổi trung bình: 34,0. Cầu thủ nước ngoài: 1.
Trang liên quan: Ykkönen (Phần Lan)
Huấn luyện viên trưởng của Honka Espoo: Mika Väyrynen.
Sân nhà của Honka Espoo: Tapiolan Urheilupuisto (Espoo). Sức chứa: 5.000.
Honka Espoo thi đấu tại Ykkönen (Phần Lan).
Honka Espoo được thành lập năm 1975.