Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 40 kết quả, 16 trận sắp diễn ra
Humenne – Giải đấu: 2. Liga (Slovakia). Vị trí: 14 (Điểm: 12, Số trận: 14). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3. Trận tiếp theo: Humenne vs Malzenice (31 tháng 10, 2026). Vua phá lưới: Oleg Vyshnevskyi (Bàn thắng: 3).
Cập nhật:
| 2. Liga (Slovakia) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 13 | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 14 | -5 | 13 |
| 14 | Humenne | 14 | -11 | 12 |
| 15 | Bytca | 14 | -22 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Patrik Durkac2026/9 –21 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.88 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 8 | 1 | 3 | 4 | 13% |
| Miroslav Nemec2025/3 – 2026/944 cầu thủ được sử dụng · 1.16:1.21 bàn/trận · 1.32 điểm/trận | 19 | 7 | 4 | 8 | 37% |
| Miroslav Jantek2024/8 – 2025/331 cầu thủ được sử dụng · 1.27:1.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 15 | 4 | 3 | 8 | 27% |
Sân vận động: Stadion Humenne (Sức chứa: 1.806)
Giải đấu: 2. Liga (Slovakia)
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Patrik Durkac
Galanta 3-3 Humenne (2. Liga (Slovakia), 24 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Erik Streno, Viktor Matas, Lekan Okunola, Vadim Mashchenko, Oleg Vyshnevskyi, Zoran Záhradník, Simon Ninac
Tiền vệ: Cyril Vasil, Roland Černák, Denis Janco
Hậu vệ: Marek Zlacky, Martin Luberda, Filip Bednar, Igor Komjaty, Martin Sabol, Lukas Horvath, Simeon Kohút
Thủ môn: Filip Piroscak, Miloslav Breda, Niko Paris, Niko Paris
Số cầu thủ: 38. Cầu thủ nước ngoài: 4.
Trang liên quan: 2. Liga (Slovakia), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Humenne: Patrik Durkac.
Sân nhà của Humenne: Stadion Humenne (Humenne). Sức chứa: 1.806.
Humenne thi đấu tại 2. Liga (Slovakia).
Humenne – Malzenice (2. Liga (Slovakia)): lúc 19:00 GMT+7 31 tháng 10, 2026.