Quảng cáo
LigaPro Serie A (Ecuador): đứng thứ 1, 74 điểm. 30 trận: 24 thắng, 2 hòa, 4 thua; hiệu số +40 (73 bàn thắng, 33 bàn thua). Independiente del Valle – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Ind. del Valle | 30 | 24 | 2 | 4 | 40 | 73 | 74 | TTBHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Universidad Católica | 30 | 14 | 9 | 7 | 24 | 51 | 51 | BBHHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Macará | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 41 | 51 | TTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Aucas | 30 | 14 | 8 | 8 | 5 | 33 | 50 | BBHBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | LDU Quito | 30 | 13 | 7 | 10 | 7 | 31 | 46 | TTHBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Barcelona | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 32 | 44 | HBHTB |
| 7 | Libertad | 30 | 11 | 8 | 11 | -1 | 33 | 41 | TTBHB |
| 8 | Leones del Norte | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 31 | 39 | BBTTH |
| 9 | Guayaquil City | 30 | 10 | 9 | 11 | -3 | 33 | 39 | TBTHH |
| 10 | Mushuc Runa | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 35 | 38 | HBHBB |
| Play-off trụ hạng11 | Emelec | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 25 | 36 | BTBBT |
| Play-off trụ hạng12 | Cuenca | 30 | 10 | 6 | 14 | -12 | 25 | 36 | HHTTB |
| Play-off trụ hạng13 | Orense | 30 | 9 | 6 | 15 | -11 | 36 | 33 | BHHTH |
| Play-off trụ hạng14 | Técnico U | 30 | 10 | 2 | 18 | -14 | 28 | 32 | HBBTH |
| Play-off trụ hạng15 | Delfín | 30 | 7 | 7 | 16 | -12 | 19 | 28 | HTTBT |
| Play-off trụ hạng16 | Manta | 30 | 5 | 6 | 19 | -25 | 17 | 21 | TTBBT |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. del Valle | 30 | +40 | 74 |
| 2 | Universidad Católica | 30 | +24 | 51 |
| 3 | Macará | 30 | +8 | 51 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joaquín Papa2025/12 – 2027/1232 cầu thủ được sử dụng · 2.10:0.94 bàn/trận · 2.35 điểm/trận | 48 | 36 | 5 | 7 | 75% |
| Luis Saritama2025/1 – 2025/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Javier Rabanal2024/12 – 2025/132 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.02 bàn/trận · 1.93 điểm/trận | 57 | 31 | 17 | 9 | 54% |