Quảng cáo
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Eltersdorf | 38 | -20 | 39 |
| 19 | Ismaning | 38 | -10 | 36 |
| 20 | Frohnlach | 38 | -24 | 35 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Xhevat Muriqi2023/10 – 2027/676 cầu thủ được sử dụng · 1.51:1.65 bàn/trận · 1.34 điểm/trận | 99 | 37 | 22 | 40 | 37% |
| Mijo Stijepic2018/8 – 2023/1074 cầu thủ được sử dụng · 1.45:1.47 bàn/trận · 1.37 điểm/trận | 139 | 51 | 38 | 50 | 37% |
| Rainer Elfinger2017/6 – 2018/837 cầu thủ được sử dụng · 1.75:1.98 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 44 | 12 | 14 | 18 | 27% |