| 5 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Drancy | 3 | -1 | 3 |
| 10 | Ivry | 3 | -2 | 3 |
| 11 | Mulhouse | 3 | -4 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pierre Mbappé2025/6 –36 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.25 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 32 | 12 | 8 | 12 | 38% |
| Pablo Huerga2023/7 – 2025/641 cầu thủ được sử dụng · 1.37:1.37 bàn/trận · 1.27 điểm/trận | 52 | 17 | 15 | 20 | 33% |
| Pierre Mbappé2023/4 – 2023/720 cầu thủ được sử dụng · 0.80:0.80 bàn/trận · 1.20 điểm/trận | 5 | 1 | 3 | 1 | 20% |