Quảng cáo
Ykkösliiga (Phần Lan): đứng thứ 5, 38 điểm. 27 trận: 12 thắng, 2 hòa, 13 thua; hiệu số -16 (25 bàn thắng, 41 bàn thua). JaPS – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3. Kém đội dẫn đầu KTP Kotka 21 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | KTP Kotka | 27 | 18 | 5 | 4 | 22 | 48 | 59 | TTHBH |
| Play-off lên hạng2 | PK-35 Vantaa | 27 | 15 | 7 | 5 | 21 | 44 | 52 | TBHBT |
| 3 | Haka | 27 | 14 | 5 | 8 | 20 | 51 | 47 | HTBTB |
| 4 | JIPPO | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 38 | 47 | TBHTT |
| 5 | JaPS | 27 | 12 | 2 | 13 | -16 | 25 | 38 | BTBBT |
| 6 | Ekenas Fotboll | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | 32 | HBHBT |
| 7 | Mikkelin Palloilijat | 27 | 8 | 6 | 13 | -9 | 29 | 30 | HTHHB |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 27 | 6 | 9 | 12 | 0 | 37 | 27 | BBTTH |
| Play-off trụ hạng9 | KaPa | 27 | 6 | 7 | 14 | -16 | 33 | 25 | THBHH |
| Xuống hạng10 | SJK Akatemia | 27 | 3 | 8 | 16 | -24 | 23 | 17 | HBHTB |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | JIPPO | 27 | +16 | 47 |
| 5 | JaPS | 27 | -16 | 38 |
| 6 | Ekenas Fotboll | 27 | -14 | 32 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Teemu Kankkunen2024/7 – 2027/1254 cầu thủ được sử dụng · 1.43:1.73 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 79 | 28 | 17 | 34 | 35% |
| Erol Ates2023/12 – 2024/734 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.95 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 22 | 6 | 7 | 9 | 27% |
| Timo Kettunen2023/5 – 2023/1227 cầu thủ được sử dụng · 1.38:1.67 bàn/trận · 1.05 điểm/trận | 21 | 5 | 7 | 9 | 24% |