Brazilian Serie D: đứng thứ 5, 15 điểm. 10 trận: 4 thắng, 3 hòa, 3 thua; hiệu số +2 (10 bàn thắng, 8 bàn thua). Joinville – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3. Kém đội dẫn đầu Santa Catarina 4 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Santa Catarina | 10 | 6 | 1 | 3 | 6 | 15 | 19 | TTTHH |
| Đã đi tiếp2 | Cianorte PR | 10 | 5 | 1 | 4 | 1 | 9 | 16 | BTHBB |
| Đã đi tiếp3 | Cascavel PR | 10 | 4 | 3 | 3 | 5 | 9 | 15 | THBHB |
| Đã đi tiếp4 | São Luiz | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 11 | 15 | HBTHB |
| 5 | Joinville | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 10 | 15 | BBHTB |
| 6 | Guarany de Bage | 10 | 1 | 1 | 8 | -16 | 2 | 4 | TBBBB |
| Brazilian Serie D | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | São Luiz | 10 | +2 | 15 |
| 5 | Joinville | 10 | +2 | 15 |
| 6 | Guarany de Bage | 10 | -16 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Serginho Braga2026/3 – 2026/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.80 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 10 | 4 | 3 | 3 | 40% |
| Serginho Braga2026/2 – 2026/329 cầu thủ được sử dụng · 0.83:1.33 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 6 | 2 | 0 | 4 | 33% |
| Cristiam Souza2026/1 – 2026/229 cầu thủ được sử dụng · 0.50:2.50 bàn/trận · 0.17 điểm/trận | 6 | 0 | 1 | 5 | 0% |