| Liga MX (Mexico) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Atlante | 12 | -6 | 11 |
| 17 | Necaxa | 12 | -10 | 9 |
| 18 | Juarez | 11 | -18 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tomás Campos2026/9 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pedro Caixinha2025/12 – 2026/827 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.95 bàn/trận · 0.95 điểm/trận | 20 | 5 | 4 | 11 | 25% |
| Martín Varini2024/11 – 2025/1235 cầu thủ được sử dụng · 1.48:1.64 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 42 | 15 | 12 | 15 | 36% |
Mùa 2026/2027: ghi 8 bàn và thủng lưới 26 bàn sau 11 trận. Juarez: kiểm soát bóng 45%, 101 cú sút (28 trúng đích), 39 phạt góc, 29 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Oscar Estupiñan (6 bàn).
Cập nhật: