Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 32 kết quả, 4 trận sắp diễn ra
| Ykkönen (Phần Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Jazz Pori | 22 | +3 | 33 |
| 7 | Jyvaskyla | 22 | +9 | 31 |
| 8 | Vantaa | 22 | +7 | 31 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brian Page2023/12 – 2026/1263 cầu thủ được sử dụng · 1.77:1.85 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 81 | 29 | 18 | 34 | 36% |
| Toni Lehtinen2021/12 – 2023/1240 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.42 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 60 | 25 | 13 | 22 | 42% |
| Stephen Clark2021/5 – 2021/1235 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.55 bàn/trận · 2.09 điểm/trận | 22 | 13 | 7 | 2 | 59% |
Jyvaskyla – Giải đấu: Ykkönen (Phần Lan). Huấn luyện viên: Brian Page. Sân vận động: Harjun Stadion (Jyvaskyla). Trận tiếp theo: SJK Seinajoen – Jyvaskyla, 14 tháng 2, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Arjan Goljahanpoor (11 bàn). Jyvaskyla được thành lập năm 1992.
Huấn luyện viên trưởng của Jyvaskyla: Brian Page.
Sân nhà của Jyvaskyla: Harjun Stadion (Jyvaskyla). Sức chứa: 3.000.
Jyvaskyla thi đấu tại Ykkönen (Phần Lan).
Jyvaskyla được thành lập năm 1992.