Mùa 2026/2027: ghi 6 bàn và thủng lưới 15 bàn sau 9 trận. Karbala'a: kiểm soát bóng 44%, 30 phạt góc, 19 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Austin Amutu (3 bàn).
Cập nhật:
| Iraq Stars League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Al Karkh | 9 | -5 | 7 |
| 19 | Al Gharraf | 9 | -8 | 6 |
| 20 | Karbala'a | 9 | -9 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Qahtan Chathir2026/6 –24 cầu thủ được sử dụng · 0.75:1.88 bàn/trận · 0.63 điểm/trận | 8 | 1 | 2 | 5 | 13% |
| Ali Wahab2026/5 – 2026/617 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% |
| Abbas Attiya2025/4 – 2026/526 cầu thủ được sử dụng · 1.08:2.42 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 12 | 1 | 1 | 10 | 8% |