Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Venezia - Inter Milan
Genoa - Juventus
Milan - Bologna
Monza - Napoli
Parma - Udinese
Manchester City - Brighton & Hove Albion
Liverpool - Chelsea
Bournemouth - Aston Villa
Sunderland - Brentford
Fulham - Crystal Palace
Đội bóng được yêu thích
Barcelona
Real Madrid
Liverpool
Paris Saint Germain
Chelsea
Manchester City
Juventus
Bayern Munich
Arsenal
Manchester United
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Kardia
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2018/19
Câu lạc bộ bóng đá
Kardia
— Thống kê
2018/19
Chia sẻ
Theo dõi
Hy Lạp
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Cúp quốc gia Hy Lạp
Điểm
Vị trí 28
1
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân khách
1
0
1
0
0 - 0
0
1
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
AE Ermionida
5
2
OF Ierapetras
3
3
Ethnikos Pireus
3
Kiểm soát bóng trung bình
1
Olympiacos Piraeus
%62.0
2
Panathinaikos
%59.0
3
OFI Crete
%57.0
Tấn công
Xem tất cả
Sút trúng đích mỗi trận
1
Atromitos Athens
0
2
AEK Athens
0
3
PAOK Saloniki
0
Tỷ lệ chuyền chính xác
1
Atromitos Athens
%0.0
2
AEK Athens
%0.0
3
PAOK Saloniki
Phòng ngự
Xem tất cả
Phá bóng mỗi trận
1
Atromitos Athens
0
2
AEK Athens
0
3
PAOK Saloniki
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Thẻ vàng
1
PAOK Saloniki
16
2
AEK Athens
19
3
Lamia
21
%0.0
Phạt góc mỗi trận
1
AEK Athens
7.5
2
PAOK Saloniki
7.5
3
Asteras Aktor
6
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
1
Atromitos Athens
%0.0
2
AEK Athens
%0.0
3
PAOK Saloniki
%0.0
Bàn từ phạt đền
1
Ethnikos Pireaus
9
2
Apollon Paralimniou
5
3
Aiolikos Mytilene
5
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Cúp quốc gia Hy Lạp
Tr
HS
Đ
27
Doxa Neou Sidiroxoriou
1
+0
1
28
Kardia
1
+0
1
29
Iraklis Elefsina
1
-1
0