Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình KF Trepca 89: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
KF Trepca 89
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Câu lạc bộ bóng đá
KF Trepca 89
2026/27
2026/27
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
10 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€10,000
Đội hình
36 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2026-2027
2022-2023
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội hình
Cầu thủ
36
Cầu thủ ngoại
8
Tuổi trung bình
27.8 tuổi
Chiều cao trung bình
184 cm
Giá trị thị trường trung bình
32K€
Giải đấu
Kosovo Division 1
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Granit Dervisholli
2026/6 – 2027/6
0
0
0
0
—
Gani Sejdiu
2025/6 – 2026/6
16 cầu thủ được sử dụng · 0.00:4.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận
1
0
0
1
0%
Shpetim Idrizi
2024/11 – 2025/6
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Sân vận động
Stadiumi Riza Lushta
12.000
Sức chứa
Mitrovicë
Thành phố
Kosovo
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
KF Trepca 89 vs Prishtina: lịch sử đối đầu
KF Gunilla Hei vs KF Trepca 89: lịch sử đối đầu
KF Llapi vs KF Trepca 89: lịch sử đối đầu
Drita vs KF Trepca 89: lịch sử đối đầu
KF Trepca 89 vs KF Drenica Skenderaj: lịch sử đối đầu
Feronikeli 74 vs KF Trepca 89: lịch sử đối đầu
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Đội hình hiện tại
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Huấn luyện viên
T
H
B
Granit Dervisholli
Kosovo
33
Số trận
0
Thắng
0
Hòa
0
Thua
0
Thủ môn
1
Arben Beqiri
Kosovo
38
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
1
Erdin Dushi
Kosovo
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Tiền vệ
4
Ervin Kacar
Serbia
34
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Tiền đạo
27
Altin Ukici
Kosovo
21
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arian Kastrati
Khác
12
Prince
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Augustine Ameworlorna
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Marly Koubassanath
CGO
27
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Donat Kaqiu
Kosovo
33
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Auron Loxha
Kosovo
24
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Januz Miftari
Kosovo
22
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milot Kamberi
Kosovo
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Gentian Mazrekaj
Kosovo
31
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Guri Hana
Kosovo
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Sedat Berisha
Bắc Macedonia
37
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
46
Ardit Topalaj
Đức
26
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Happy Takalani Mashau
Nam Phi
33
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaba Sambou
Gambia
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamohelo Hoala
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rron Statovci
Kosovo
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bleon Sekiraqa
Kosovo
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Armend Gashi
Bắc Macedonia
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Joe Jeanjacques
Kosovo
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Beshir Sheremeti
Kosovo
26
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Endrit Emini
Kosovo
22
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valon Dedia
Kosovo
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeki Ademi
Kosovo
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosovo
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ameworlorna
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beka
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bismark
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dushi
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Happy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malik Hamzikj
Bắc Macedonia
21
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oyekanmi
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rexhaj
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Lazarevikj
Bắc Macedonia
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0