Mùa 2026/2027: ghi 3 bàn và thủng lưới 1 bàn sau 1 trận. Koeppchen Wormeldange: kiểm soát bóng 50%, 0 phạt góc, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Minerva Lintgen | 1 | +3 | 3 |
| 18 | Koeppchen Wormeldange | 1 | +2 | 3 |
| 19 | Feulen | 1 | +2 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Martial Servais2026/6 –22 cầu thủ được sử dụng · 1.50:2.33 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 6 | 1 | 1 | 4 | 17% |
| Paulo Moura2025/12 – 2026/627 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.31 bàn/trận · 1.31 điểm/trận | 16 | 6 | 3 | 7 | 38% |
| Paulo Moura2025/11 – 2025/1223 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.67 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 3 | 0 | 0 | 3 | 0% |