Quảng cáo
1. SNL (Slovenia): đứng thứ 1, 28 điểm. 14 trận: 8 thắng, 4 hòa, 2 thua; hiệu số +13 (25 bàn thắng, 12 bàn thua). Koper – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vòng loại1 | Koper | 14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 25 | 28 | THTTT |
| UEFA Conference League Play-off2 | Maribor | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 21 | 24 | HTHBB |
| UEFA Conference League Play-off3 | Olimpija Ljubljana | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 16 | 22 | BHTHT |
| 4 | Publikum Celje | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 17 | 20 | HTHHT |
| 5 | Bravo | 14 | 5 | 5 | 4 | 0 | 15 | 20 | TBHHB |
| 6 | Nafta | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | 18 | BTHHB |
| 7 | Aluminij | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 21 | 17 | HBBHT |
| 8 | Brinje Grosuplje | 14 | 3 | 4 | 7 | -10 | 15 | 13 | TBBHH |
| Play-off trụ hạng9 | NŠ Mura | 14 | 2 | 7 | 5 | -11 | 14 | 13 | HHHHH |
| Xuống hạng10 | Radomlje | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 15 | 8 | BHHHB |
| 1. SNL (Slovenia) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Koper | 14 | +13 | 28 |
| 2 | Maribor | 14 | +7 | 24 |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 14 | +4 | 22 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Milan Andjelkovic2026/9 –25 cầu thủ được sử dụng · 2.67:0.83 bàn/trận · 2.17 điểm/trận | 6 | 4 | 1 | 1 | 67% |
| Zoran Zeljkovic2025/10 – 2026/943 cầu thủ được sử dụng · 1.91:1.18 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 34 | 20 | 8 | 6 | 59% |
| Slavisa Stojanovic2025/3 – 2025/1040 cầu thủ được sử dụng · 1.93:1.55 bàn/trận · 1.79 điểm/trận | 29 | 15 | 7 | 7 | 52% |