Mùa 2026/2027: ghi 8 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 5 trận. Kortrijk U21: kiểm soát bóng 53%, 29 phạt góc, 11 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Belgian U21 Youth League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Seraing U21 | 4 | +4 | 9 |
| 4 | Kortrijk U21 | 5 | +3 | 9 |
| 5 | RWD Molenbeek U21 | 5 | +0 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Leendert van Hulle2026/6 –26 cầu thủ được sử dụng · 1.75:0.75 bàn/trận · 2.25 điểm/trận | 4 | 3 | 0 | 1 | 75% |
| Kurt Berton2025/6 – 2026/640 cầu thủ được sử dụng · 3.21:1.33 bàn/trận · 2.08 điểm/trận | 24 | 16 | 2 | 6 | 67% |
| Christophe Lepoint2024/6 – 2025/641 cầu thủ được sử dụng · 2.46:1.21 bàn/trận · 1.92 điểm/trận | 24 | 13 | 7 | 4 | 54% |