Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 12 kết quả, 21 trận sắp diễn ra
| 3. Liga (Áo) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Reichenau | 9 | -7 | 9 |
| 11 | Kufstein | 9 | -4 | 7 |
| 12 | Lochau | 9 | -13 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ronald Gercaliu2025/12 –44 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.67 bàn/trận · 0.92 điểm/trận | 24 | 5 | 7 | 12 | 21% |
| Markus Holzer2025/5 – 2025/1235 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.91 bàn/trận · 0.45 điểm/trận | 22 | 0 | 10 | 12 | 0% |
| Danny Wilson2024/6 – 2025/526 cầu thủ được sử dụng · 1.04:2.00 bàn/trận · 0.79 điểm/trận | 24 | 4 | 7 | 13 | 17% |
Kufstein – Giải đấu: 3. Liga (Áo). Huấn luyện viên: Ronald Gercaliu. Sân vận động: Kufstein Arena (Kufstein). Trận tiếp theo: Kufstein – Imst, 3 tháng 10, 2026.
Huấn luyện viên trưởng của Kufstein: Ronald Gercaliu.
Sân nhà của Kufstein: Kufstein Arena (Kufstein). Sức chứa: 5.000.
Kufstein thi đấu tại 3. Liga (Áo).
Kufstein – Imst (3. Liga (Áo)): lúc 17:00 GMT+3 3 tháng 10, 2026.