Quảng cáo
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Giải hạng Nhất Hồng Kông | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucky Mile | 8 | -12 | 4 |
| 13 | Kui Tan | 8 | -18 | 4 |
| 14 | Leaper | 6 | -4 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi-kui Leung2026/9 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ching-kwong Yeung2025/9 – 2026/928 cầu thủ được sử dụng · 3.55:1.05 bàn/trận · 2.59 điểm/trận | 22 | 19 | 0 | 3 | 86% |
| Chi-kui Leung2024/9 – 2025/941 cầu thủ được sử dụng · 3.58:0.90 bàn/trận · 2.45 điểm/trận | 31 | 25 | 1 | 5 | 81% |