Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 17 kết quả, 6 trận sắp diễn ra
| 3. Liga (Áo) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Weiz | 9 | +5 | 14 |
| 9 | Lafnitz | 9 | +0 | 13 |
| 10 | Allerheiligen | 9 | +3 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marco Wimmer2025/6 –40 cầu thủ được sử dụng · 1.93:2.17 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 42 | 16 | 10 | 16 | 38% |
| Percy van Lierop2025/1 – 2025/634 cầu thủ được sử dụng · 1.43:2.93 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 14 | 1 | 4 | 9 | 7% |
| Şaban Uzun2024/6 – 2025/128 cầu thủ được sử dụng · 1.65:3.12 bàn/trận · 0.65 điểm/trận | 17 | 3 | 2 | 12 | 18% |
Cập nhật:
Lafnitz – Giải đấu: 3. Liga (Áo). Huấn luyện viên: Marco Wimmer. Sân vận động: Lafnitzer Sportplatz (Lafnitz).
Lafnitz 3-3 Eggendorf Hartberg II (3. Liga (Áo), 3 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Lafnitz – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Tiền đạo: David Kitting-muhr, Jonas Urbauer, Michael John Lema, Daniel Markl, Aleksandar Djordjevic
Tiền vệ: Sandro Christoph Morgenstern, Justin Hofmann, D. Dizdarevic, Huba Homann, Jakob Geister, Nico Forobosko, Johann Lieber
Thủ môn: Kimi Løkkevik, Bernd Aineter, Kenan Memisevic
Số cầu thủ: 23. Tuổi trung bình: 21,8.
Trang liên quan: 3. Liga (Áo), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Lafnitz: Marco Wimmer.
Sân nhà của Lafnitz: Lafnitzer Sportplatz (Lafnitz). Sức chứa: 3.000.
Lafnitz thi đấu tại 3. Liga (Áo).