Quảng cáo
Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership): đứng thứ 3, 22 điểm. 10 trận: 7 thắng, 1 hòa, 2 thua; hiệu số +11 (20 bàn thắng, 9 bàn thua). Larne – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2. Kém đội dẫn đầu Coleraine 12 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Coleraine | 13 | 11 | 1 | 1 | 19 | 31 | 34 | BTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Linfield | 13 | 10 | 2 | 1 | 10 | 20 | 32 | TTHTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Larne | 10 | 7 | 1 | 2 | 11 | 20 | 22 | TTBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Glentoran | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 16 | 20 | TTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Carrick Rangers | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 22 | 18 | BTTHH |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Ballymena United | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 17 | 15 | HTTBT |
| Play-off trụ hạngs7 | Cliftonville | 13 | 5 | 0 | 8 | 0 | 16 | 15 | BBBBT |
| Play-off trụ hạngs8 | Crusaders | 13 | 5 | 0 | 8 | -12 | 16 | 15 | TBBBB |
| Play-off trụ hạngs9 | Dungannon Swifts | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 12 | 14 | HBBHB |
| Play-off trụ hạngs10 | Limavady United | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 12 | 13 | TBTBH |
| Play-off trụ hạngs11 | Portadown | 13 | 2 | 2 | 9 | -12 | 11 | 8 | BTHTB |
| Play-off trụ hạngs12 | Bangor | 13 | 1 | 3 | 9 | -15 | 11 | 6 | BBBHB |
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Linfield | 13 | +10 | 32 |
| 3 | Larne | 10 | +11 | 22 |
| 4 | Glentoran | 12 | +6 | 20 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary Haveron2025/10 – 2028/632 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.09 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 56 | 34 | 10 | 12 | 61% |
| Gary Haveron2025/8 – 2025/1027 cầu thủ được sử dụng · 2.40:0.60 bàn/trận · 2.50 điểm/trận | 10 | 8 | 1 | 1 | 80% |
| Nathan Rooney2025/5 – 2025/820 cầu thủ được sử dụng · 1.71:1.86 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 7 | 2 | 3 | 2 | 29% |