Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 22 kết quả, 22 trận sắp diễn ra
Lechia Gdansk – Giải đấu: I liga (Ba Lan). Vị trí: 6 (Điểm: 19, Số trận: 12). Trận gần đây (5): Thắng: 3, Hòa: 0, Thua: 2. Trận tiếp theo: Lechia Gdansk vs Unia Skierniewice (31 tháng 10, 2026). Vua phá lưới: Shakh Artur (Bàn thắng: 7).
Cập nhật:
| I liga (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Nieciecza | 12 | +2 | 20 |
| 6 | Lechia Gdansk | 12 | +3 | 19 |
| 7 | Miedz Legnica | 12 | +7 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vladyslav Lupashko2026/6 – 2029/635 cầu thủ được sử dụng · 1.71:1.86 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 14 | 7 | 1 | 6 | 50% |
| John Carver2024/11 – 2026/633 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.76 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 54 | 22 | 9 | 23 | 41% |
| Radoslaw Bella2024/11 – 2024/1116 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
Thành lập: 1945
Sân vận động: Stadion Energa Gdańsk (Sức chứa: 41.620)
Giải đấu: I liga (Ba Lan)
Quốc gia: Ba Lan
Huấn luyện viên: Vladyslav Lupashko
Lechia Gdansk 0-6 Jagiellonia (Cúp Quốc gia Ba Lan, 29 tháng 10, 2026) – Lechia Gdansk để thua.
Tiền đạo: José Gomes, Bohdan Wjunnyk, Michał Głogowski, Igor Bambecki, Kevin Dodaj, Bakary Sonko, Vladislav Blănuță, Narek Hovhannisyan
Tiền vệ:
Hậu vệ: Miłosz Kałahur, Indrit Mavraj, Samuel Kopásek, Danylo Malov, Danylo Beskorovaynyi, Kacper Łopata
Thủ môn: Kacper Gutowski, Szymon Weirauch, Axel Holewiński
Số cầu thủ: 26. Tuổi trung bình: 22,8. Cầu thủ nước ngoài: 16.
Trang liên quan: I liga (Ba Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Lechia Gdansk: Vladyslav Lupashko.
Sân nhà của Lechia Gdansk: Stadion Energa Gdańsk (Gdansk). Sức chứa: 41.620.
Lechia Gdansk thi đấu tại I liga (Ba Lan).
Lechia Gdansk – Unia Skierniewice (I liga (Ba Lan)): lúc 21:30 GMT+7 31 tháng 10, 2026.
Lechia Gdansk được thành lập năm 1945.