Quảng cáo
Giải hạng Nhất Bulgaria (First League): đứng thứ 1, 28 điểm. 10 trận: 9 thắng, 1 hòa, 0 thua; hiệu số +19 (23 bàn thắng, 4 bàn thua). Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Levski Sofia | 10 | 9 | 1 | 0 | 19 | 23 | 28 | TTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | CSKA Sofia | 11 | 8 | 3 | 0 | 18 | 27 | 27 | HTTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Ludogorets Razgrad | 10 | 8 | 2 | 0 | 14 | 21 | 26 | HHTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | CSKA 1948 Sofia | 12 | 8 | 1 | 3 | 12 | 25 | 25 | BTTBT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | Botev Plovdiv | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 17 | 19 | TTTTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Arda | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 15 | 17 | TBBHB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Spartak Varna | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 11 | 13 | HHBTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off8 | Slavia Sofia | 11 | 2 | 5 | 4 | 0 | 9 | 11 | BTHBB |
| Play-off trụ hạng9 | Dunav Ruse | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 15 | 11 | BBHTT |
| Play-off trụ hạng10 | Botev Vratsa | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 | 10 | THHBH |
| Play-off trụ hạng11 | Lokomotiv Sofia | 12 | 1 | 6 | 5 | -7 | 13 | 9 | HBTHH |
| Play-off trụ hạng12 | Lokomotiv Plovdiv | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 6 | 8 | BTBHH |
| Play-off trụ hạng13 | Septemvri Sofia | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 10 | 8 | HBBBB |
| Play-off trụ hạng14 | Cherno More Varna | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 11 | 6 | BBHHB |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 10 | +19 | 28 |
| 2 | CSKA Sofia | 11 | +18 | 27 |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 10 | +14 | 26 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Julio Velazquez2025/1 – 2028/646 cầu thủ được sử dụng · 1.74:0.78 bàn/trận · 2.03 điểm/trận | 88 | 53 | 20 | 15 | 60% |
| Stanislav Genchev2024/5 – 2025/123 cầu thủ được sử dụng · 1.81:0.67 bàn/trận · 2.19 điểm/trận | 21 | 15 | 1 | 5 | 71% |
| Nikolay Kostov2023/6 – 2024/532 cầu thủ được sử dụng · 1.36:0.88 bàn/trận · 1.79 điểm/trận | 42 | 22 | 9 | 11 | 52% |