Mùa 2026/2027: ghi 5 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 4 trận. Libya: kiểm soát bóng 46%, 17 phạt góc, 10 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| CAF U20 Africa Cup of Nations qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Algeria | 4 | -2 | 4 |
| 4 | Libya | 4 | -3 | 4 |
| 5 | Tunisia | 4 | -1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alhasan Alaeb2026/9 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Antonio Fernando Dourado2023/5 – 2023/9 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kemal Halat2013/12 – 2023/5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |