Mùa 2026/2027: ghi 4 bàn và thủng lưới 16 bàn sau 6 trận. Lynx: kiểm soát bóng 47%, 1 phạt góc, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Gibraltar Premier Division | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | College 1975 | 5 | -7 | 4 |
| 10 | Lynx | 6 | -12 | 1 |
| 11 | Hound Dogs | 5 | -13 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Guti2026/7 –23 cầu thủ được sử dụng · 0.40:2.60 bàn/trận · 0.20 điểm/trận | 5 | 0 | 1 | 4 | 0% |
| Rafa Berges2025/11 – 2026/729 cầu thủ được sử dụng · 1.06:1.24 bàn/trận · 1.18 điểm/trận | 17 | 6 | 2 | 9 | 35% |
| Albert Parody2025/9 – 2025/1120 cầu thủ được sử dụng · 1.57:2.71 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 7 | 2 | 1 | 4 | 29% |