Mùa 2009/2010: ghi 9 bàn và thủng lưới 4 bàn sau 4 trận. Malmo U19: kiểm soát bóng 50%, 0 phạt góc, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| 2 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo U19 | 3 | +6 | 7 |
| 2 | Kobenhavn U19 | 3 | +4 | 7 |
| 3 | Quần đảo Faroe | 3 | -4 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Roland Larsson2026/5 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Magnus Pehrsson2024/12 – 2026/5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Max Westerberg2020/12 – 2024/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |