Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Lyon - Crystal Palace
Celta - Juventus
Bournemouth - Sturm Graz
Red Bull Salzburg - Milan
Benfica - Celtic
Lech Poznan - Bayer 04 Leverkusen
Hoffenheim - Beşiktaş
Union Saint-Gilloise - Real Sociedad
Brighton Hove Albion - Kauno Zalgiris
Atalanta - Pafos
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Malmo
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2023/24
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Câu lạc bộ bóng đá
Malmo
— Thống kê
2023/24
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
17 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Sweden Cup
Điểm
Vị trí 14
16
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
13
2
3
8
21 - 38
-17
9
Sân khách
13
1
4
8
16 - 26
-10
7
Bàn thắng
37
Tình huống mở
35
Đá phạt
0
Phạt đền
2
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Enskede
2.89
2
Rappe GOIF
2.5
3
Friska Viljor
2.46
59
Malmo
1.42
Bàn thua mỗi trận
1
Friska Viljor
0.65
2
Hassleholms
0.68
3
Torslanda
0.73
78
Malmo
2.46
Kiểm soát bóng trung bình
1
Astrio
%2.1
2
Onsala
%2.1
3
Karlbergs
%2.1
73
Malmo
%1.7
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Thẻ vàng
1
Ytterhogdal
6
2
Nordvarmland
7
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Phạt góc mỗi trận
1
Enskede
6
2
Onsala
5.7
3
Karlbergs
5.5
12
Malmo
4.5
Tạt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Bàn từ phạt đền
1
Jarfalla
8
2
FOC Farsta
8
3
Sleipner
7
41
Malmo
2
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Phá bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
3
Kiruna
7
83
Malmo
70
Thẻ đỏ
1
Sifhalla
0
2
Notvikens
0
3
Nordvarmland
0
82
Malmo
5
Việt vị mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Landvetter IS
0
3
Karlbergs
0
33
Malmo
0
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Division 2 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
12
Osterlen
26
-17
25
13
VMA
26
-54
17
14
Malmo
26
-27
16
Thống kê đội hình
Cầu thủ
17
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
28.0 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm