Quảng cáo
Serie C (Brazil): đứng thứ 4, 30 điểm. 19 trận: 8 thắng, 6 hòa, 5 thua; hiệu số +2 (32 bàn thắng, 30 bàn thua). Maringa – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0. Kém đội dẫn đầu Botafogo-PB 3 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Botafogo PB | 19 | 10 | 3 | 6 | 9 | 28 | 33 | BBHHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Brusque | 19 | 9 | 5 | 5 | 6 | 28 | 32 | HBHHH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Ferroviaria SP | 19 | 8 | 6 | 5 | 7 | 22 | 30 | HBTHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Maringa | 19 | 8 | 6 | 5 | 2 | 32 | 30 | HHTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Floresta | 19 | 8 | 6 | 5 | 2 | 22 | 30 | TBHHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Inter de Limeira | 19 | 8 | 6 | 5 | 2 | 22 | 30 | HHTHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch7 | Paysandu | 19 | 9 | 2 | 8 | -1 | 26 | 29 | BHBTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch8 | Santa Cruz | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 20 | 29 | TTHHB |
| 9 | Ypiranga RS | 19 | 8 | 5 | 6 | 3 | 27 | 29 | TTHTH |
| 10 | Guarani SP | 19 | 7 | 7 | 5 | 10 | 34 | 28 | TBHBH |
| 11 | Figueirense | 19 | 7 | 7 | 5 | -3 | 19 | 28 | THTHT |
| 12 | Maranhão | 19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 19 | 27 | HTTTB |
| 13 | Amazonas | 19 | 7 | 5 | 7 | -2 | 21 | 26 | TTHHH |
| 14 | SER Caxias | 19 | 6 | 7 | 6 | 1 | 17 | 25 | BTBBH |
| 15 | Ituano SP | 19 | 6 | 4 | 9 | -3 | 18 | 22 | BTBBB |
| 16 | Volta Redonda | 19 | 6 | 3 | 10 | -12 | 13 | 21 | BBTBB |
| 17 | Barra | 19 | 5 | 6 | 8 | 0 | 21 | 21 | BBTBT |
| 18 | Anapolis | 19 | 5 | 4 | 10 | -5 | 17 | 19 | TTBTH |
| Xuống hạng19 | Itabaiana(SE) | 19 | 4 | 5 | 10 | -13 | 14 | 17 | HBBBB |
| Xuống hạng20 | Confiança | 19 | 3 | 4 | 12 | -9 | 11 | 13 | HBHBB |
| Serie C (Brazil) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Ferroviaria SP | 19 | +7 | 30 |
| 4 | Maringa | 19 | +2 | 30 |
| 5 | Floresta | 19 | +2 | 30 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivan Campanari2026/8 –24 cầu thủ được sử dụng · 1.10:0.50 bàn/trận · 1.90 điểm/trận | 10 | 5 | 4 | 1 | 50% |
| Moisés Egert2026/2 – 2026/830 cầu thủ được sử dụng · 1.79:1.74 bàn/trận · 1.53 điểm/trận | 19 | 8 | 5 | 6 | 42% |
| Ivan Campanari2024/6 – 2026/217 cầu thủ được sử dụng · 3.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |