Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 13 kết quả, 30 trận sắp diễn ra
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Alverca | 7 | -2 | 8 |
| 11 | Maritimo | 7 | -4 | 8 |
| 12 | Moreirense | 7 | -6 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitchell van der Gaag2026/6 – 2027/623 cầu thủ được sử dụng · 1.14:1.71 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 7 | 2 | 2 | 3 | 29% |
| Miguel Moita2025/11 – 2026/629 cầu thủ được sử dụng · 1.59:0.91 bàn/trận · 1.95 điểm/trận | 22 | 13 | 4 | 5 | 59% |
| Vitor Matos2025/6 – 2025/1126 cầu thủ được sử dụng · 1.08:0.83 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 12 | 6 | 2 | 4 | 50% |
Cập nhật:
Maritimo – Giải đấu: Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga). Huấn luyện viên: Mitchell van der Gaag. Sân vận động: Estádio do Marítimo (Funchal). Maritimo được thành lập năm 1910.
Hồ sơ Maritimo tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Gil Vicente 1-1 Maritimo (Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga), 19 tháng 9, 2026) – hai đội hòa nhau.
Maritimo – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Đội hình Maritimo được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền vệ: Rodri Andrade, Vladan Danilović, Martín Tejón, Raphael Guzzo, Maxime Dominguez, Yellu Santiago, Israel Isaac Ayuma
Hậu vệ: Igor Julião, Romain Correia, Paulo Henrique, Rafael Fernandes, Nathanael Ogbeta, Gábor Szalai, Tomás Tavares, Nilton Varela
Thủ môn: Pedro Teixeira, Gonçalo Tabuaço, Alfonso Pastor, Kimiss Zavala, Francisco Vieites
Số cầu thủ: 29. Tuổi trung bình: 25,3. Cầu thủ nước ngoài: 18.
Trang liên quan: Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Maritimo: Mitchell van der Gaag.
Sân nhà của Maritimo: Estádio do Marítimo (Funchal). Sức chứa: 10.932.
Maritimo thi đấu tại Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga).
Maritimo được thành lập năm 1910.