Mùa 2025/2026: ghi 32 bàn và thủng lưới 38 bàn sau 22 trận. Marsa: kiểm soát bóng 51%, 84 phạt góc, 42 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Malta | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Vittoriosa Stars | 15 | -7 | 12 |
| 14 | Marsa | 15 | -10 | 10 |
| 15 | Zebbug Rangers | 15 | -28 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Carabott2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ryan Fenech2025/9 – 2026/424 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.85 bàn/trận · 0.85 điểm/trận | 26 | 5 | 7 | 14 | 19% |
| Saviour Debono Grech2024/5 – 2025/928 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.65 bàn/trận · 1.35 điểm/trận | 26 | 10 | 5 | 11 | 38% |