Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Everton - Coventry City
Toulouse - Strasbourg Alsace
Venezia - Udinese
Hamburger - Borussia Monchengladbach
Sevilla - Deportivo Alavés
Famalicao - Arouca
Gaziantep FK - Kasımpaşa
Willem II - PEC Zwolle
Cruzeiro - MG - Bahia - BA
Al-Ittihad - Neom
Đội bóng được yêu thích
Barcelona
Chelsea
Arsenal
Bayern Munich
Juventus
Real Madrid
Paris Saint Germain
Manchester City
Manchester United
Liverpool
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Minsk (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
Câu lạc bộ bóng đá
Minsk (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
Belarus
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
23 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Giải VĐQG Nữ Belarus (Premier League)
Fenerbahce (W)
Thứ Năm, 1 tháng 10
1 - 0
KT
Minsk(w)
Gomel(w)
Chủ Nhật, 18 tháng 10
0 - 10
KT
Minsk(w)
Minsk(w)
Thứ Tư, 21 tháng 10
4 - 1
KT
Lokomotiv Vitebsk(w)
Minsk(w)
Chủ Nhật, 25 tháng 10
8 - 0
KT
Smorgon (W)
Minsk(w)
Thứ Bảy, 31 tháng 10
1 - 2
KT
Dinamo Brest(w)
Dyussh Polesgu (W)
Ngày mai
19:00
Minsk(w)
−
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giải VĐQG Nữ Belarus (Premier League)
EL W
Giao hữu quốc tế
Điểm
Vị trí 2
50
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
9
8
0
1
53 - 6
47
24
Sân khách
10
8
2
0
43 - 4
39
26
Bàn thắng
96
Tình huống mở
96
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Minsk (W)
5.05
2
Dnepr Mogilev (W)
4.35
3
Dinamo Brest (W)
3.65
Bàn thua mỗi trận
1
Minsk (W)
0.53
2
Dinamo Brest (W)
0.55
3
Dnepr Mogilev (W)
0.8
Kiểm soát bóng trung bình
1
Minsk (W)
%3.2
2
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
%3.0
3
Naftan Novopolotsk (W)
%2.8
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
3.3
2
Minsk (W)
3.2
3
Naftan Novopolotsk (W)
2.8
Tạt bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Thẻ vàng
1
Gomel (W)
2
2
Dyussh Polesgu (W)
3
3
Smorgon (W)
4
7
Minsk (W)
7
Thẻ đỏ
1
Dyussh Polesgu (W)
0
2
Naftan Novopolotsk (W)
0
3
Dinamo Brest (W)
0
6
Minsk (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Dnepr Mogilev (W)
0
2
Dyussh Polesgu (W)
0
3
Naftan Novopolotsk (W)
0
7
Minsk (W)
0
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải VĐQG Nữ Belarus (Premier League)
Tr
HS
Đ
1
Dinamo Brest(w)
20
+62
52
2
Minsk(w)
19
+86
50
3
Dnepr Mogilev(w)
20
+71
47
Vua phá lưới
Alexandra
Samoilova
4
Daria Protasyuk
3
Mariya Demidova
3
Thẻ vàng
Ekaterina
Dudko
1
Liana Miroshnichenko
1
Yana Khotyreva
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
23
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
25.5 tuổi
Chiều cao trung bình
169 cm
Giải đấu
EL W
Giải VĐQG Nữ Belarus (Premier League)
Giao hữu quốc tế
Đặc điểm đội bóng
C
Tấn công
62
Tổ chức đội hình
61
Phòng ngự
63
Chuyển trạng thái
63
Bóng cố định
61
Hệ thống chiến thuật
60
Mạnh
Phòng ngự cá nhân
Hiệu quả phòng ngự
Tấn công cá nhân
Cấu trúc phòng ngự
Chuyển đổi sang tấn công
Phạt đền
Khả năng thích ứng của HLV
Dứt điểm
Khai thác biên
Ngăn chặn cơ hội
Đầu mối chuyển trạng thái
Duy trì áp lực
Kiểm soát thế trận
Kiến tạo lối chơi
Chuyển đổi sang phòng ngự
Phòng ngự bóng cố định
Bản lĩnh và kỷ luật
Đa dạng tấn công
Xuyên phá trung lộ
Ra quyết định khi chuyển trạng thái
Khả năng chuyển hóa cơ hội thành bàn
Sáng tạo trong kiểm soát bóng
Pressing tầm cao
Tấn công bóng cố định
Triển khai bóng
Bài bóng cố định
Áp đảo không chiến
Thể lực và sự ổn định
Yếu
Sút xa
Chiều sâu đội hình