Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 23 kết quả, 4 trận sắp diễn ra
| Toppserien (Na Uy) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Honefoss(w) | 19 | -13 | 19 |
| 9 | Molde(w) | 19 | -15 | 18 |
| 10 | Lsk Kvinner(w) | 19 | -14 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kent Rudning2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Cập nhật:
Molde (W) – Giải đấu: Toppserien (Na Uy). Huấn luyện viên: Kent Rudning. Ghi bàn nhiều nhất: Jeon Yu-gyeong (6 bàn).
Malvik(w) vs Molde(w): 21 tháng 10, 2026, Cúp Quốc gia Nữ Na Uy.
Haugesund (W) 2-0 Molde(w) (Toppserien (Na Uy), 17 tháng 10, 2026) – Molde (W) để thua.
Molde (W) – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Tiền đạo: Mari Bersås, Yu-gyeong Jeon, Filippa Bunes
Tiền vệ: Emilia Zlotnicka
Hậu vệ: Hilde Bjaastad, Tora Ose, Helmi Vapola, Soley Ingadottir
Thủ môn: Emilie Myklebust, Kenna Caldwell, Ingeborg Lovseth
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 21,0.
Trang liên quan: Toppserien (Na Uy), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Molde (W): Kent Rudning.
Molde (W) thi đấu tại Toppserien (Na Uy).
Malvik(w) – Molde(w) (Cúp Quốc gia Nữ Na Uy): lúc 23:00 GMT+7 21 tháng 10, 2026.