Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 129 | Gruzia | 3 | 1104 |
| 130 | Lebanon | 1100 | |
| 131 | Namibia | 6 | 1099 |
| 132 | Quần đảo Cook | 1 | 1099 |
| 133 | Togo | 1092 |
Dữ liệu mùa giải: 8 kết quả, 1 trận sắp diễn ra
Trận tới: Namibia vs Zambia, 22 tháng 10 (Cúp các quốc gia châu Phi nữ). Trận gần nhất: Namibia 0-2 Angola (Vòng loại Olympic nữ châu Phi). Toàn bộ lịch thi đấu và kết quả của Namibia, kèm giờ bóng lăn và tỷ số.
Cập nhật: