Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 121 | Triều Tiên | 1 | 1151 |
| 122 | Estonia | 5 | 1147 |
| 123 | Namibia | 2 | 1146 |
| 124 | Guinea-Bissau | 8 | 1144 |
| 125 | Síp | 1 | 1142 |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Cameroon | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | TH |
| Đã đi tiếp2 | Namibia | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | TB |
| 3 | Comoros | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | 3 | BT |
| 4 | Congo | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | 1 | BH |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 2 | +2 | 4 |
| 2 | Namibia | 2 | +0 | 3 |
| 3 | Comoros | 2 | -1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Collin Benjamin2022/6 – 2027/767 cầu thủ được sử dụng · 0.84:1.47 bàn/trận · 1.03 điểm/trận | 32 | 8 | 9 | 15 | 25% |
| Ricardo Mannetti2021/3 – 2022/625 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.20 bàn/trận · 1.20 điểm/trận | 5 | 1 | 3 | 1 | 20% |
| Bobby Samaria2019/7 – 2021/340 cầu thủ được sử dụng · 0.80:1.30 bàn/trận · 1.10 điểm/trận | 10 | 3 | 2 | 5 | 30% |