| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 176 | Trung Quốc | 2 | 923 |
| 177 | Campuchia | 2 | 920 |
| 178 | Nepal | 1 | 914 |
| 179 | Mauritius | 1 | 906 |
| 180 | Belize | 900 |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Việt Nam | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 17 | 18 | BTTTT |
| 2 | Malaysia | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 10 | 9 | TTTTB |
| 3 | Lào | 6 | 2 | 0 | 4 | -12 | 4 | 6 | TBBBT |
| 4 | Nepal | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 5 | 3 | BBBBB |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Malaysia | 6 | +0 | 9 |
| 3 | Lào | 6 | -12 | 6 |
| 4 | Nepal | 6 | -3 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gugliermo Arena2026/2 – 2026/816 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Hari Khadka2025/10 – 2026/215 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% |
| Matt Ross2025/3 – 2025/1025 cầu thủ được sử dụng · 0.86:0.86 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 7 | 2 | 2 | 3 | 29% |