Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 109 | Gambia | 7 | 1182 |
| 110 | Mauritania | 3 | 1176 |
| 111 | Niger | 3 | 1172 |
| 112 | Lebanon | 3 | 1170 |
| 113 | Libya | 3 | 1168 |
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 26,7. Huấn luyện viên: Nabil Neghiz. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Niger.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Gabon | 2 | +0 | 3 |
| 3 | Niger | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Lesotho | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nabil Neghiz2026/9 –23 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 3 | 1 | 0 | 2 | 33% |
| Badou Zaki2023/12 – 2026/950 cầu thủ được sử dụng · 1.24:1.33 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 21 | 6 | 6 | 9 | 29% |
| Zakariaou Ibrahim Yahaya2023/10 – 2023/1216 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |