Fujian Football City League: đứng thứ 6, 13 điểm. 9 trận: 4 thắng, 1 hòa, 4 thua; hiệu số +1 (12 bàn thắng, 11 bàn thua). Ningde Team – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0. Kém đội dẫn đầu Xiamen Team 14 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Xiamen Team | 9 | 9 | 0 | 0 | 28 | 29 | 27 | TTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Fuzhou Team | 9 | 8 | 0 | 1 | 17 | 23 | 24 | BTTHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Quanzhou Team | 9 | 6 | 1 | 2 | 8 | 14 | 19 | BBBTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Longyan Team | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 11 | 15 | BTBBH |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Putian Team | 9 | 5 | 0 | 4 | 3 | 13 | 15 | TBBBT |
| Trận xác định thứ hạng6 | Ningde Team | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 12 | 13 | TTHTH |
| Trận xác định thứ hạng7 | Nanping Team | 9 | 2 | 1 | 6 | -14 | 5 | 7 | HBBHT |
| Trận xác định thứ hạng8 | Sanming Team | 9 | 2 | 0 | 7 | -17 | 5 | 6 | BBTHH |
| Trận xác định thứ hạng9 | Zhangzhou Team | 9 | 1 | 0 | 8 | -8 | 5 | 3 | HTTHH |
| Trận xác định thứ hạng10 | Pingtan Team | 9 | 1 | 0 | 8 | -20 | 4 | 3 | BBHBB |
| Fujian Football City League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Putian Team | 9 | +3 | 15 |
| 6 | Ningde Team | 9 | +1 | 13 |
| 7 | Nanping Team | 9 | -14 | 7 |