Quảng cáo
Số cầu thủ: 33. Tuổi trung bình: 24,3. Cầu thủ nước ngoài: 5. Huấn luyện viên: Eric Wynalda. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Nomme United.
Cập nhật:
| Meistriliiga (Estonia) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Harju Laagri | 34 | -1 | 47 |
| 7 | Nomme United | 34 | -21 | 37 |
| 8 | Vaprus Parnu | 34 | -22 | 37 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eric Wynalda2026/9 –25 cầu thủ được sử dụng · 1.63:1.88 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 8 | 4 | 0 | 4 | 50% |
| Slawomir Cisakowski2025/1 – 2026/946 cầu thủ được sử dụng · 2.83:1.38 bàn/trận · 1.96 điểm/trận | 69 | 44 | 3 | 22 | 64% |
| Martin Klasen2024/7 – 2025/131 cầu thủ được sử dụng · 1.06:2.39 bàn/trận · 0.39 điểm/trận | 18 | 1 | 4 | 13 | 6% |