Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình Noravank: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
Noravank
Theo dõi
Chia sẻ
2021/22
2021/22
2020/21
Câu lạc bộ bóng đá
Noravank
2021/22
2021/22
2020/21
Chia sẻ
Theo dõi
Armenia
●
Thông tin đội bóng hiện tại
100 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€100,000
Đội hình
8 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2021-2022
2020-2021
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải VĐQG Armenia (Premier League)
Tr
HS
Đ
6
Noah
33
-4
42
7
Noravank
34
-21
28
8
Van
34
-31
26
Thống kê đội hình
Cầu thủ
8
Cầu thủ ngoại
5
Tuổi trung bình
26.7 tuổi
Chiều cao trung bình
176 cm
Giá trị thị trường trung bình
50K€
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Vahe Gevorgyan
2020/6 – 2022/6
53 cầu thủ được sử dụng · 1.32:1.38 bàn/trận · 1.35 điểm/trận
68
27
11
30
40%
Lịch sử đối đầu
BKMA vs Noravank: lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia vs Noravank: lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan vs Noravank: lịch sử đối đầu
Urartu vs Noravank: lịch sử đối đầu
Noravank vs Wan Boy: lịch sử đối đầu
Pyunik vs Noravank: lịch sử đối đầu
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2020/21
Đội hình hiện tại
2020/21
Huấn luyện viên
T
H
B
Vahe Gevorgyan
Số trận
68
Thắng
27
Hòa
11
Thua
30
Hậu vệ
3
Gagik Maghakyan
Armenia
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
15
David Quaye
Ghana
27
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
22
Gideon Boateng
Ghana
24
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Khác
7
Andreas Kohler
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Sandi Inusa Umaru
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sunday Ngbede
Nigeria
28
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
95
Artur Sokhiev
Nga
24
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Nana Techie
Ghana
27
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0