Quảng cáo
Superettan (Thụy Điển): đứng thứ 5, 45 điểm. 29 trận: 12 thắng, 9 hòa, 8 thua; hiệu số +12 (50 bàn thắng, 38 bàn thua). Oddevold – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2. Kém đội dẫn đầu Norrkoping 20 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Norrkoping | 29 | 20 | 5 | 4 | 43 | 61 | 65 | TTHTT |
| Lên hạng2 | Falkenberg | 29 | 16 | 6 | 7 | 15 | 54 | 54 | HTTBT |
| Play-off lên hạng3 | Varbergs BoIS | 29 | 13 | 9 | 7 | 11 | 48 | 48 | THHHH |
| 4 | Ostersunds | 29 | 12 | 12 | 5 | 9 | 38 | 48 | HHHTB |
| 5 | Oddevold | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 50 | 45 | BTBTT |
| 6 | Landskrona BoIS | 28 | 12 | 8 | 8 | 13 | 46 | 44 | TTTBH |
| 7 | Oster | 28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 46 | 42 | TBBTT |
| 8 | Nordic United | 29 | 11 | 9 | 9 | -4 | 45 | 42 | BBTBT |
| 9 | Sandvikens | 29 | 10 | 8 | 11 | 5 | 45 | 38 | TBHTB |
| 10 | Varnamo | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 38 | 35 | TBTBT |
| 11 | Ljungskile | 29 | 8 | 10 | 11 | -1 | 39 | 34 | BHTHH |
| 12 | Helsingborg | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 37 | 32 | BHBHH |
| Play-off trụ hạng13 | Orebro | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 31 | 29 | HBHHT |
| Play-off trụ hạng14 | Norrby | 29 | 5 | 12 | 12 | -13 | 31 | 27 | HTBBB |
| Xuống hạng15 | Brage | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 46 | 26 | BTBBB |
| Xuống hạng16 | Sundsvall | 29 | 6 | 1 | 22 | -48 | 21 | 19 | TBBBB |
| Superettan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ostersunds | 29 | +9 | 48 |
| 5 | Oddevold | 29 | +12 | 45 |
| 6 | Landskrona BoIS | 28 | +13 | 44 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rikard Nilsson2019/11 –73 cầu thủ được sử dụng · 1.66:1.14 bàn/trận · 1.74 điểm/trận | 160 | 79 | 41 | 40 | 49% |
| Lennart Andersson2019/6 – 2019/1124 cầu thủ được sử dụng · 0.94:1.56 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 18 | 3 | 3 | 12 | 17% |
| Janne Carlsson2017/7 – 2019/647 cầu thủ được sử dụng · 1.34:1.60 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 58 | 21 | 11 | 26 | 36% |