Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tải ứng dụng
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
OKS
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2011/12
2008/09
Câu lạc bộ bóng đá
OKS
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2011/12
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
35 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Danish 4th Division
Marienlyst
Thứ Bảy, 29 tháng 8
0 - 3
FT
OKS
OKS
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 2
FT
Kolding
Tarup Paarup
Thứ Bảy, 12 tháng 9
1 - 2
FT
OKS
OKS
Thứ Bảy, 19 tháng 9
1 - 0
FT
Esbjerg 2
OKS
Thứ Bảy, 26 tháng 9
1 - 1
FT
Aarhus Fremad 2
B 1913 Odense
Còn 4 ngày
13:00
OKS
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2011-2012
2008-2009
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2011/12
2008/09
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2011/12
2008/09
Thủ môn
16
Jon Lilholt Sørensen
Đan Mạch
26
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
11
Christian Klingenberg Jessen
Đan Mạch
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Tiền vệ
6
Jannik Ferslev
Đan Mạch
28
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Tiền đạo
2
Anders Lohmann Hansen
Đan Mạch
38
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Khác
3
Benjamin Milling Watson
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Jeppe Algaard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Hoj Nygaard
Đan Mạch
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Phillip Harbo
Đan Mạch
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Nicolaj Just Petersen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Mikkelsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kasper Baden
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lasse Skibbild Plato Christensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rune Dalsgaard
Đan Mạch
38
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Klingenberg
Đan Mạch
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Thomas Johansen
Đan Mạch
39
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Kasper Johansen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Eskesen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rene Christensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Stistrup Petersen
Đan Mạch
26
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Walhoff Bebe
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kahin Hassan Ahmed
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Lasse Leerbaek Gronholt
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Pedersen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Kolind
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anis Cengic
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Wogensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Hansen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ergjan Addi Toplica
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Cappelen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Gronborg Jensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kambiz Jamal
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Just Nortvig
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morten Andersen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Moller Drud
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Johansen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
35
Saedding/Guldager
1
-1
0
36
OKS
1
-1
0
37
Bronshoj
1
-2
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
35
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
32.0 tuổi
Giải đấu
Danish 4th Division
Danish Cup
International Club Friendly
Sân vận động
OKSon Park
1.000
Sức chứa
Odense
Thành phố
Đan Mạch
Quốc gia