Liga Nacional (Honduras): đứng thứ 5, 12 điểm. 10 trận: 2 thắng, 6 hòa, 2 thua; hiệu số 0 (8 bàn thắng, 8 bàn thua). Olancho – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 4, thua 1. Kém đội dẫn đầu Olimpia 11 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán kết1 | Olimpia | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 22 | 23 | TBTTT |
| Bán kết2 | Marathon | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 16 | 21 | TTBHT |
| Play-off: Tứ kết3 | Real España | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 15 | 21 | THTTB |
| Play-off: Tứ kết4 | Motagua | 10 | 6 | 1 | 3 | 6 | 15 | 19 | HTBTT |
| Play-off: Tứ kết5 | Olancho | 10 | 2 | 6 | 2 | 0 | 8 | 12 | HHHHB |
| Play-off: Tứ kết6 | Lobos UPNFM | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 11 | 12 | BTTHT |
| 7 | Estrella Roja | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 15 | 12 | BHBBT |
| 8 | Génesis PN | 10 | 3 | 2 | 5 | 2 | 11 | 11 | TBHBB |
| 9 | Atletico Choloma | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 9 | 10 | HBTBT |
| 10 | Atletico Independiente | 10 | 2 | 4 | 4 | -8 | 8 | 10 | HTBHB |
| 11 | Platense | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | 8 | BHBTB |
| Xuống hạng12 | Juticalpa | 10 | 2 | 0 | 8 | -13 | 10 | 6 | BBTBB |
| Liga Nacional (Honduras) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Motagua | 10 | +6 | 19 |
| 5 | Olancho | 10 | +0 | 12 |
| 6 | Lobos UPNFM | 10 | -1 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jhon Jairo López2025/12 –44 cầu thủ được sử dụng · 1.23:0.80 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 30 | 11 | 14 | 5 | 37% |
| Reynaldo Tilguath2025/3 – 2025/1250 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.42 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 33 | 11 | 11 | 11 | 33% |
| Ramón Maradiaga2024/9 – 2025/331 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.77 bàn/trận · 1.27 điểm/trận | 22 | 6 | 10 | 6 | 27% |