Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đã đi tiếp2 | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Có khả năng Đã đi tiếp3 | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Ả Rập Xê Út | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kuwait | 0 | +0 | 0 |
| 2 | Oman | 0 | +0 | 0 |
| 3 | Palestine | 0 | +0 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tarik Sektioui2026/3 –29 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.67 bàn/trận · 1.17 điểm/trận | 6 | 2 | 1 | 3 | 33% |
| Carlos Queiroz2025/7 – 2026/331 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.25 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 12 | 5 | 3 | 4 | 42% |
| Rashid Jaber2024/9 – 2025/735 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.21 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 14 | 6 | 4 | 4 | 43% |