Quảng cáo
| Superettan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Helsingborg | 29 | -14 | 32 |
| 13 | Orebro | 29 | -12 | 29 |
| 14 | Norrby | 29 | -13 | 27 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rikard Norling2025/12 – 2028/1230 cầu thủ được sử dụng · 1.30:1.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 33 | 7 | 12 | 14 | 21% |
| Bernhard Nilsson2025/7 – 2025/1224 cầu thủ được sử dụng · 1.79:1.58 bàn/trận · 1.26 điểm/trận | 19 | 6 | 6 | 7 | 32% |
| Patrik Haginge2025/5 – 2025/722 cầu thủ được sử dụng · 1.57:2.29 bàn/trận · 0.43 điểm/trận | 7 | 0 | 3 | 4 | 0% |