| Giải hạng Nhất Belarus | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Dinamo-2 Minsk | 25 | +5 | 35 |
| 10 | Ostrowitz | 28 | -3 | 35 |
| 11 | Volna Pinsk | 28 | -10 | 35 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivan Migal2026/1 – 2026/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.47 bàn/trận · 1.27 điểm/trận | 30 | 9 | 11 | 10 | 30% |
| Yuriy Karatai2024/1 – 2026/148 cầu thủ được sử dụng · 1.54:1.58 bàn/trận · 1.37 điểm/trận | 71 | 29 | 10 | 32 | 41% |
| Pavel Rodnenok2024/1 – 2024/1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |