Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Torino - Como
Roma - Cagliari
Sassuolo - Lazio
Shakhtar Donetsk - Dynamo Kyiv
Borussia Dortmund - Werder Bremen
Fleetwood Town - Arsenal
Hamburger - Eintracht Frankfurt
Rot-Weiss Essen - RB Leipzig
Sporting - Maritimo
Daejeon Hana Citizen - Vissel Kobe
Đội bóng được yêu thích
Bayern Munich
Barcelona
Real Madrid
Manchester City
Chelsea
Manchester United
Paris Saint Germain
Arsenal
Liverpool
Juventus
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Pardubice (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2024/25
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2015/16
2014/15
2013/14
Câu lạc bộ bóng đá
Pardubice (W)
— Thống kê
2024/25
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2015/16
2014/15
2013/14
Chia sẻ
Theo dõi
Cộng hòa Séc
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
45 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
Giải hạng Nhì nữ Séc
Hradec Kralove(w)
Chủ Nhật, 6 tháng 9
0 - 0
KT
Pardubice(w)
Pardubice(w)
Chủ Nhật, 13 tháng 9
3 - 2
KT
Artis Brno(w)
Viktoria Plzen B (W)
Chủ Nhật, 20 tháng 9
0 - 0
KT
Pardubice(w)
Pardubice(w)
Chủ Nhật, 4 tháng 10
1 - 4
KT
Sparta Praha II (W)
Teplice (W)
Chủ Nhật, 11 tháng 10
1 - 6
KT
Pardubice(w)
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2024-2025
2023-2024
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giải VĐQG nữ Séc
Giao hữu quốc tế
Điểm
Vị trí 7
7
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
7
0
2
5
2 - 18
-16
2
Sân khách
7
1
2
4
7 - 31
-24
5
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Sparta Prague (W)
5.5
2
Slavia Praha (W)
4
3
Slovacko (W)
2.4
Kiểm soát bóng trung bình
1
Sparta Prague (W)
%55.0
2
Slavia Praha (W)
%53.0
3
Slovan Liberec (W)
%51.0
Tấn công
Xem tất cả
Sút trúng đích mỗi trận
1
Prague (W)
0
2
Viktoria Plzen (W)
0
3
Horni Herspice (W)
0
Tỷ lệ chuyền chính xác
1
Prague (W)
%0.0
2
Viktoria Plzen (W)
%0.0
3
Horni Herspice (W)
%0.0
Phạt góc mỗi trận
1
Sparta Prague (W)
6.5
2
Slavia Praha (W)
4.8
3
Slovan Liberec (W)
4
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
1
Prague (W)
%0.0
2
Viktoria Plzen (W)
%0.0
3
Horni Herspice (W)
%0.0
Bàn từ phạt đền
1
Viktoria Plzen (W)
4
2
Slavia Praha (W)
3
3
Horni Herspice (W)
3
Phòng ngự
Xem tất cả
Phá bóng mỗi trận
1
Prague (W)
0
2
Viktoria Plzen (W)
0
3
Horni Herspice (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Thẻ vàng
1
Horni Herspice (W)
29
2
Prague (W)
30
3
Slavia Praha (W)
36
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải VĐQG nữ Séc
Tr
HS
Đ
6
Prague Women
14
-52
8
7
Pardubice(w)
14
-40
7
8
Horni Herspice Women
14
-33
6
Thống kê đội hình
Cầu thủ
45
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
33.6 tuổi
Giải đấu
Giải hạng Nhì nữ Séc