Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Paris Saint-Germain - Barcelona
Liverpool - Villarreal
Manchester City - AEK Athens
Stuttgart - Atlético Madrid
Porto - PSV Eindhoven
Napoli - Bodø/Glimt
Roma - Slovan Bratislava
Sabah Baku - Borussia Dortmund
Fenerbahçe - Slavia Praha
Wolverhampton - Portsmouth
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Penycae
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
Câu lạc bộ bóng đá
Penycae
— Bảng xếp hạng
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
Chia sẻ
Theo dõi
Wales
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
Cúp quốc gia Wales
Dyffryn Nantlle Vale
Thứ Bảy, 19 tháng 9
3 - 6
KT
Penycae
Penycae
Thứ Bảy, 17 tháng 10
1 - 4
KT
Dolgellau Athletic
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Xem bảng xếp hạng
Rút gọn
Đầy đủ
Phong độ
Chung
Chung
Sân nhà
Sân khách
Cúp quốc gia Wales
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
#
Đội
Tr
T
H
B
HS
BT
Đ
PHONG ĐỘ
1
Buckley Town
1
1
0
0
9
9
3
T
H
2
Ely Rangers
1
1
0
0
6
7
3
T
B
3
Llantwit Major
1
1
0
0
6
6
3
T
B
4
Rockspur
1
1
0
0
5
7
3
T
T
5
Prestatyn Town
1
1
0
0
5
6
3
T
B
6
Guilsfield
1
1
0
0
5
6
3
T
H
7
Cardiff Draconians
1
1
0
0
4
5
3
T
T
8
Goytre Utd
1
1
0
0
4
5
3
T
B
9
Llangefni town
1
1
0
0
4
4
3
T
B
10
Penycae
1
1
0
0
3
6
3
T
B
11
Blaen Y Maes
1
1
0
0
3
5
3
T
T
12
Pontardawe Town
1
1
0
0
3
4
3
T
H
13
Carmarthen
1
1
0
0
3
4
3
T
B
14
Afan Lido
1
1
0
0
3
4
3
T
B
15
Llay Miners Welfare
1
1
0
0
3
3
3
T
H
16
Evans Williams
1
1
0
0
2
5
3
T
B
17
Aberystwyth Town
1
1
0
0
2
2
3
T
T
18
Newport City
1
1
0
0
2
2
3
T
T
19
Pontarddulais Town
1
1
0
0
2
2
3
T
T
20
Afan United
1
1
0
0
1
4
3
T
B
21
Dolgellau Athletic
1
1
0
0
1
4
3
T
T
22
Trey Thomas Drossel
1
1
0
0
1
3
3
T
B
23
Radnor Valley
1
1
0
0
1
3
3
T
B
24
Holyhead
1
1
0
0
1
3
3
T
T
25
Llanefydd
1
1
0
0
1
3
3
T
B
26
Llantwit Fardre
1
1
0
0
1
2
3
T
B
27
Ynyshir Albions
1
1
0
0
1
2
3
T
B
28
Llysfaen
1
1
0
0
1
2
3
T
B
29
Brickfield Rangers
1
1
0
0
1
2
3
T
T
30
Denbigh Town
1
1
0
0
1
2
3
T
B
31
Llangennech
1
1
0
0
1
1
3
T
H
32
Cardiff Corinthians
1
1
0
0
1
1
3
T
B
33
Cenfn Albion
1
1
0
0
1
1
3
34
Bangor 1876
1
0
1
0
0
3
1
35
Mold Alexandra
1
0
1
0
0
3
1
36
St Asaph City
1
0
1
0
0
3
1
37
Coedpoeth United
1
0
1
0
0
3
1
38
Sport in Caerphilly
1
0
1
0
0
2
1
39
Pwllheli
1
0
1
0
0
2
1
40
Treowen Stars
1
0
1
0
0
2
1
41
Mochdre movement
1
0
1
0
0
2
1
42
Cardiff Airport
1
0
1
0
0
1
1
43
Penydarren
1
0
1
0
0
1
1
44
Cwmaman Institute
1
0
1
0
0
1
1
45
Tredegar Town
1
0
1
0
0
1
1
46
Penrhyncoch
1
0
1
0
0
0
1
47
Llanuwchllyn
1
0
1
0
0
0
1
48
Abertillery Bluebirds
1
0
1
0
0
0
1
49
Y Felinheli
1
0
1
0
0
0
1
50
Llanberis
1
0
1
0
0
0
1
51
Chepstow Town
1
0
1
0
0
0
1
52
Porthmadog
1
0
1
0
0
0
1
53
Baglan Dragons
1
0
1
0
0
0
1
54
Mumbles Rangers
1
0
1
0
0
0
1
55
Meliden
1
0
1
0
0
0
1
56
Penygraig Utd
1
0
0
1
-1
3
0
57
CPD Gaerwen
1
0
0
1
-1
3
0
58
Conwy Utd
1
0
0
1
-1
2
0
59
Swansea University
1
0
0
1
-1
2
0
60
Caersws
1
0
0
1
-1
2
0
61
Seven Sisters
1
0
0
1
-1
2
0
62
Trearddur Bay
1
0
0
1
-1
1
0
63
Y Rhyl 1879
1
0
0
1
-1
1
0
64
Risca Utd
1
0
0
1
-1
1
0
65
Barmouth Dyffryn United
1
0
0
1
-1
1
0
66
Pontypridd
1
0
0
1
-1
1
0
67
Gresford
1
0
0
1
-1
0
0
68
Cwmbran Town
1
0
0
1
-1
0
0
69
South Gower
1
0
0
1
-1
0
0
70
Tongwynlais
1
0
0
1
-2
3
0
71
Canton Liberal
1
0
0
1
-2
0
0
72
Monmouth Town
1
0
0
1
-2
0
0
73
Menai Bridge Tigers
1
0
0
1
-2
0
0
74
Dyffryn Nantlle Vale
1
0
0
1
-3
3
0
75
Abertillery Excelsiors
1
0
0
1
-3
2
0
76
Goytre
1
0
0
1
-3
1
0
77
Penrhiwceiber Rangers
1
0
0
1
-3
1
0
78
Newport Saints
1
0
0
1
-3
1
0
79
Ruthin Town
1
0
0
1
-3
0
0
80
Rhydyfelin Non Pol
1
0
0
1
-4
1
0
81
Aberbargoed Buds
1
0
0
1
-4
1
0
82
Hawarden Rangers
1
0
0
1
-4
0
0
83
Newport Corinthians
1
0
0
1
-5
2
0
84
Llanrwst
1
0
0
1
-5
1
0
85
Mynydd Isa
1
0
0
1
-5
1
0
86
Pilcs
1
0
0
1
-6
1
0
87
Porthcawl Town Athletic
1
0
0
1
-6
0
0
88
Y Glannau
1
0
0
1
-9
0
0
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Cúp quốc gia Wales
Tr
HS
Đ
9
Llangefni town
1
+4
3
10
Penycae
1
+3
3
11
Blaen Y Maes
1
+3
3
Giải đấu
Cúp quốc gia Wales
Sân vận động
Afoneitha Road
Sân vận động: Afoneitha Road
2.000
Sức chứa
Penycae
Thành phố
Wales
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Penycae vs Porthmadog: lịch sử đối đầu
Penycae vs Llandudno: lịch sử đối đầu
Penycae vs Flint Town: lịch sử đối đầu