Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Crystal Palace - Hoffenheim
AZ Alkmaar - Juventus
Getafe - Brighton & Hove Albion
Bayer 04 Leverkusen - Olympique de Marseille
Sparta Praha - Bournemouth
Sunderland - Dinamo Zagreb
Real Sociedad - Lyon
Milan - Ferencvarosi TC
Benfica - Lech Poznań
Trabzonspor - Freiburg
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Juventus
Arsenal
Chelsea
Manchester United
Liverpool
Bayern Munich
Barcelona
Manchester City
Paris Saint Germain
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Pháp
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
Đội tuyển quốc gia
Pháp
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
Chia sẻ
Theo dõi
Pháp
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
19 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Trận tiếp theo
Giải U19 nữ châu Âu
Pháp
Thứ Ba, 3 tháng 3
1 - 1
KT
Ý
Na Uy
Thứ Sáu, 6 tháng 3
1 - 2
KT
Pháp
Bỉ
Thứ Bảy, 28 tháng 11
21:00
Pháp
Pháp
Thứ Ba, 1 tháng 12
21:00
Croatia
−
−
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
2005-2006
2004-2005
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giải U19 nữ châu Âu
Giao hữu quốc tế
Điểm
Vị trí 1
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Ireland
6.67
2
Cộng hòa Séc
6.67
3
Đan Mạch
5
Bàn thua mỗi trận
1
Ireland
0
2
Cộng hòa Séc
0.33
3
Bulgaria
1
Kiểm soát bóng trung bình
1
Ireland
%23.0
2
Thụy Sĩ
%18.7
3
Romania
%18.7
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phạt góc mỗi trận
1
Ireland
10.7
2
Thụy Sĩ
6.7
3
Anh
4.3
Tạt bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bàn từ phạt đền
1
Anh
1
2
Bosnia và Herzegovina
1
3
Thụy Sĩ
0
Bàn từ đá phạt
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bàn thắng phản công
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Trúng khung gỗ
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phá bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cản phá mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Thẻ vàng
1
Ireland
0
2
Bulgaria
1
3
Cộng hòa Séc
1
Thẻ đỏ
1
Thụy Sĩ
0
2
Bulgaria
0
3
Ireland
0
Việt vị mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phải chịu phạt đền
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình xuất phát gần nhất
Ceylin Yilmaz
Áo số 1 · Thủ môn · Đội trưởng
Chiara Baylet
Áo số 2 · Tiền đạo
Melia Bourdoncle
Áo số 5 · Hậu vệ
Juliane Denizot
Áo số 4 · Hậu vệ
Noémie Fatier
Áo số 13 · Hậu vệ
Maïssa Fathallah
Áo số 15 · Tiền vệ
Rosalie Chaine
Áo số 6 · Tiền đạo
Célia Chabod
Áo số 9 · Tiền đạo
Ornella Graziani
Áo số 10 · Tiền vệ
Justine Rouquet
Áo số 11 · Tiền đạo
Léa Morissaint
Áo số 18 · Tiền đạo
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải U19 nữ châu Âu
Tr
HS
Đ
1
Pháp
0
+0
0
2
Bỉ
0
+0
0
3
Iceland
0
+0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
18.8 tuổi
Chiều cao trung bình
168 cm
Giải đấu
Giải U19 nữ châu Âu
Giao hữu quốc tế