Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 5 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 4 trận. Pháp: kiểm soát bóng 49%, 18 cú sút (5 trúng đích), 15 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| CONCACAF Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Vincent và Grenadines | 4 | +8 | 12 |
| 2 | Pháp | 4 | +3 | 9 |
| 3 | Belize | 4 | -3 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stéphane D'urbano2024/10 –32 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.00 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| Jean-claude Darcheville2022/1 – 2024/1057 cầu thủ được sử dụng · 1.65:1.43 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 23 | 9 | 6 | 8 | 39% |
| Thierry de Neef2018/4 – 2022/148 cầu thủ được sử dụng · 1.87:1.80 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 15 | 6 | 2 | 7 | 40% |